千里不絕 qiān lǐ bù jué · thiên lí bất tuyệt Hán Việt: thiên lí bất tuyệt · Pinyin: qiān lǐ bù jué Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Pinyinqiān lǐ bù juéHán Việtthiên lí bất tuyệtCấu tạo千 + 里 + 不 + 絕 · thiên + lí + bất + tuyệt nghĩa thành phần: thiên + lí + bất + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝:断,断绝。千里不断。比喻道路绵延不断,非常漫长。