千里之任

qiān lǐ zhī rèn thiên lí chi nhâm

Hán Việt: thiên lí chi nhâm · Pinyin: qiān lǐ zhī rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (chi) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远行千里的重任。后亦比喻重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指远行千里的重任◇亦比喻重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 指远行千里的重任◇亦比喻重任。