千里之志 qiān lǐ zhī zhì · thiên lí chi chí Hán Việt: thiên lí chi chí · Pinyin: qiān lǐ zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 之 (chi) + 志 (chí)Pinyinqiān lǐ zhī zhìHán Việtthiên lí chi chíCấu tạo千 + 里 + 之 + 志 · thiên + lí + chi + chí nghĩa thành phần: thiên + lí + chi + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指远大的志向。Tân Hoa Tự Điển 1.远大的志向。