千里之足
thiên lí chi túc
Hán Việt: thiên lí chi túc · Pinyin: qiān lǐ zhī zú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指千里马。后也用以比喻英俊的人才。
- Tân Hoa Tự Điển 原指千里马◇也用以比喻英俊的人才。
Hán Việt: thiên lí chi túc · Pinyin: qiān lǐ zhī zú