千里之駒 qiān lǐ zhī jū · thiên lí chi câu Hán Việt: thiên lí chi câu · Pinyin: qiān lǐ zhī jū Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 之 (chi) + 駒 (câu)Pinyinqiān lǐ zhī jūHán Việtthiên lí chi câuCấu tạo千 + 里 + 之 + 駒 · thiên + lí + chi + câu nghĩa thành phần: thiên + lí + chi + câu