千里光鹼 thiên lí quang dảm Hán Việt: thiên lí quang dảm Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 光 (quang) + 鹼 (dảm)Hán Việtthiên lí quang dảmCấu tạo千 + 里 + 光 + 鹼 · thiên + lí + quang + dảm nghĩa thành phần: thiên + lí + quang + dảm Nghĩa EngCihui senecionine