千里命駕

qiān lǐ mìng jià thiên lí mệnh giá

Hán Việt: thiên lí mệnh giá · Pinyin: qiān lǐ mìng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (mệnh) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命驾:命令车夫驾车。指路远的好友造访。多形容友情深厚。