千里無煙 qiān lǐ wú yān · thiên lí vô yên Hán Việt: thiên lí vô yên · Pinyin: qiān lǐ wú yān Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 無 (vô) + 煙 (yên)Pinyinqiān lǐ wú yānHán Việtthiên lí vô yênCấu tạo千 + 里 + 無 + 煙 · thiên + lí + vô + yên nghĩa thành phần: thiên + lí + vô + yên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指广大地区粮尽炊断。