千里蓴羹 qiān lǐ chún gēng · thiên lí thuần canh Hán Việt: thiên lí thuần canh · Pinyin: qiān lǐ chún gēng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 蓴 (thuần) + 羹 (canh)Pinyinqiān lǐ chún gēngHán Việtthiên lí thuần canhCấu tạo千 + 里 + 蓴 + 羹 · thiên + lí + thuần + canh nghĩa thành phần: thiên + lí + thuần + canh