千里转饷 thiên lí chuyển hướng Hán Việt: thiên lí chuyển hướng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 转 (chuyển) + 饷 (hướng)Hán Việtthiên lí chuyển hướngCấu tạo千 + 里 + 转 + 饷 · thiên + lí + chuyển + hướng nghĩa thành phần: thiên + lí + chuyển + hướng