千里不同风,百里不同俗

qiān lǐ bù tóng fēng,bǎi lǐ bù tóng sú

Pinyin: qiān lǐ bù tóng fēng,bǎi lǐ bù tóng sú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指各地各有各的风俗习惯。

Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 風 (phong) + , + 百 (bách) + 里 (lí) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 俗 (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各地各有各的风俗习惯。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里送鹅毛,礼轻情意重 · 千里送鹅毛,礼轻人意重 · 千里马常有,而伯乐不常有 · 千里搭长棚,没有不散的宴席 · 千里之路,不可直以绳 · 千里达及托巴哥国家足球队