千里駿骨 qiān lǐ jùn gǔ · thiên lí tuấn cốt Hán Việt: thiên lí tuấn cốt · Pinyin: qiān lǐ jùn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 駿 (tuấn) + 骨 (cốt)Pinyinqiān lǐ jùn gǔHán Việtthiên lí tuấn cốtCấu tạo千 + 里 + 駿 + 骨 · thiên + lí + tuấn + cốt nghĩa thành phần: thiên + lí + tuấn + cốt