千里鴻毛 thiên lí hồng mao Hán Việt: thiên lí hồng mao Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 鴻 (hồng) + 毛 (mao)Hán Việtthiên lí hồng maoCấu tạo千 + 里 + 鴻 + 毛 · thiên + lí + hồng + mao nghĩa thành phần: thiên + lí + hồng + mao Nghĩa EngCihui 千里鴻毛 iānlǐhóngmáo id. A present though trifling is accompanied with sincere wishes..