千金不換 qiān jīn bù huàn · thiên kim bất hoán Hán Việt: thiên kim bất hoán · Pinyin: qiān jīn bù huàn Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 不 (bất) + 換 (hoán)Pinyinqiān jīn bù huànHán Việtthiên kim bất hoánCấu tạo千 + 金 + 不 + 換 · thiên + kim + bất + hoán nghĩa thành phần: thiên + kim + bất + hoán