千金之家

qiān jīn zhī jiā thiên kim chi gia

Hán Việt: thiên kim chi gia · Pinyin: qiān jīn zhī jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kim) + (chi) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有錢人家。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「江淮以南,無凍餓之人,亦無千金之家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指富豪之家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指富豪之家。