千金買鄰 thiên kim mãi lân Hán Việt: thiên kim mãi lân Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 買 (mãi) + 鄰 (lân)Hán Việtthiên kim mãi lânCấu tạo千 + 金 + 買 + 鄰 · thiên + kim + mãi + lân nghĩa thành phần: thiên + kim + mãi + lân Nghĩa EngCihui 千金買鄰 iānjīnmǎilín f.e. It is hard to have good neighbors.