千金買骨

qiān jīn mǎi gǔ thiên kim mãi cốt

Hán Việt: thiên kim mãi cốt · Pinyin: qiān jīn mǎi gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kim) + (mãi) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花费千金,买千里马的骨头。比喻招揽人才的迫切。

Eng

  • Cihui 千金買骨 iānjīnmǎigǔ id. make a fervent quest for talent