千金比屋

qian jing bi wu thiên kim bỉ ốc

Hán Việt: thiên kim bỉ ốc · Pinyin: qian jing bi wu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kim) + (bỉ) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有千金财产的人家一家连着一家。