千金買骨
thiên kim mãi cốt
Hán Việt: thiên kim mãi cốt · Pinyin: qiān jīn mǎi gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻求賢若渴,重金禮聘人才。參見「千金市骨」條。
Eng
- Cihui 千金買骨 iānjīnmǎigǔ id. make a fervent quest for talent
Hán Việt: thiên kim mãi cốt · Pinyin: qiān jīn mǎi gǔ