千針萬線

thiên châm vạn tuyến

Hán Việt: thiên châm vạn tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (châm) + (vạn) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 千針萬線 iānzhēnwànxiàn f.e. myriad threads