千難萬險

qiān nán wàn xiǎn thiên nan vạn hiểm

Hán Việt: thiên nan vạn hiểm · Pinyin: qiān nán wàn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nan) + (vạn) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容困难和危险极多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言困难﹑危险之多。

Eng

  • Cihui 千難萬險 iānnánwànxiǎn f.e. innumerable hazards and hardships