千難萬險

qiān nán wàn xiǎn thiên nan vạn hiểm

Hán Việt: thiên nan vạn hiểm · Pinyin: qiān nán wàn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nan) + (vạn) + (hiểm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極多的艱難危險。如:「他歷經千難萬險,才到達目的地。」

Eng

  • Cihui 千難萬險 iānnánwànxiǎn f.e. innumerable hazards and hardships