千頭木奴 qiān tóu mù nú · thiên đầu mộc nô Hán Việt: thiên đầu mộc nô · Pinyin: qiān tóu mù nú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 頭 (đầu) + 木 (mộc) + 奴 (nô)Pinyinqiān tóu mù núHán Việtthiên đầu mộc nôCấu tạo千 + 頭 + 木 + 奴 · thiên + đầu + mộc + nô nghĩa thành phần: thiên + đầu + mộc + nô