千頭桔奴 qiān tóu jú nú · thiên đầu kết nô Hán Việt: thiên đầu kết nô · Pinyin: qiān tóu jú nú Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 頭 (đầu) + 桔 (kết) + 奴 (nô)Pinyinqiān tóu jú núHán Việtthiên đầu kết nôCấu tạo千 + 頭 + 桔 + 奴 · thiên + đầu + kết + nô nghĩa thành phần: thiên + đầu + kết + nô