千頭赤松

thiên đầu xích tùng

Hán Việt: thiên đầu xích tùng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đầu) + (xích) + (tùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 千頭赤松 iāntóuchìsōng n. <bot.> Japanese table pine M:²kē