升出水面

shēng chū shuǐ miàn thăng xuất thủy diện

Hán Việt: thăng xuất thủy diện · Pinyin: shēng chū shuǐ miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (xuất) + (thủy) + (diện)