升堂有餘 shēng táng yǒu yú · thăng đường hữu dư Hán Việt: thăng đường hữu dư · Pinyin: shēng táng yǒu yú Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 堂 (đường) + 有 (hữu) + 餘 (dư)Pinyinshēng táng yǒu yúHán Việtthăng đường hữu dưCấu tạo升 + 堂 + 有 + 餘 · thăng + đường + hữu + dư nghĩa thành phần: thăng + đường + hữu + dư