昇天入地 shēng tiān rù dì · thăng thiên nhập địa Hán Việt: thăng thiên nhập địa · Pinyin: shēng tiān rù dì Tổng quan Cấu tạo: 昇 (thăng) + 天 (thiên) + 入 (nhập) + 地 (địa)Pinyinshēng tiān rù dìHán Việtthăng thiên nhập địaCấu tạo昇 + 天 + 入 + 地 · thăng + thiên + nhập + địa nghĩa thành phần: thăng + thiên + nhập + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 升:上升。上到天上,钻入地下。