升山採珠 shēng shān cǎi zhū · thăng san thải châu Hán Việt: thăng san thải châu · Pinyin: shēng shān cǎi zhū Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 山 (san) + 採 (thải) + 珠 (châu)Pinyinshēng shān cǎi zhūHán Việtthăng san thải châuCấu tạo升 + 山 + 採 + 珠 · thăng + san + thải + châu nghĩa thành phần: thăng + san + thải + châu