升山採珠

shēng shān cǎi zhū thăng san thải châu

Hán Việt: thăng san thải châu · Pinyin: shēng shān cǎi zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (san) + (thải) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到山上去采珍珠。比喻办事的方向、方法错误,一定达不到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登山采珍珠,比喻求之非所。