升斗之祿

shēng dǒu zhī lù thăng đẩu chi lộc

Hán Việt: thăng đẩu chi lộc · Pinyin: shēng dǒu zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (đẩu) + (chi) + 祿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一升一斗的俸禄。形容微薄的俸禄。