升斗之禄
thăng đẩu chi lộc
Hán Việt: thăng đẩu chi lộc · Pinyin: shēng dǒu zhī lù
Tổng quan
一升一斗的俸禄。形容微薄的俸禄。
微薄的俸祿。《漢書.卷六七.梅福傳》:「言可采取者,秩以升斗之祿,賜以一束之帛。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一升一斗的俸禄。形容微薄的俸禄。
Hán Việt: thăng đẩu chi lộc · Pinyin: shēng dǒu zhī lù
一升一斗的俸禄。形容微薄的俸禄。
微薄的俸祿。《漢書.卷六七.梅福傳》:「言可采取者,秩以升斗之祿,賜以一束之帛。」