升旗典禮

thăng kì điển lễ

Hán Việt: thăng kì điển lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (kì) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 升旗典禮 hēngqí diǎnlǐ n. flag-raising ceremony