升次排列 shēng cì pái liè · thăng thứ bài liệt Hán Việt: thăng thứ bài liệt · Pinyin: shēng cì pái liè Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 次 (thứ) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyinshēng cì pái lièHán Việtthăng thứ bài liệtCấu tạo升 + 次 + 排 + 列 · thăng + thứ + bài + liệt nghĩa thành phần: thăng + thứ + bài + liệt