升沉榮辱 shēng chén róng rǔ · thăng trầm vinh nhục Hán Việt: thăng trầm vinh nhục · Pinyin: shēng chén róng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 沉 (trầm) + 榮 (vinh) + 辱 (nhục)Pinyinshēng chén róng rǔHán Việtthăng trầm vinh nhụcCấu tạo升 + 沉 + 榮 + 辱 · thăng + trầm + vinh + nhục nghĩa thành phần: thăng + trầm + vinh + nhục