升沉荣辱

shēng chén róng rǔthăng trầm vinh nhục

Hán Việt: thăng trầm vinh nhục · Pinyin: shēng chén róng rǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指仕途中提升、贬谪、荣耀、屈辱等种种境遇。

Cấu tạo: 升 (thăng) + 沉 (trầm) + 榮 (vinh) + 辱 (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仕途中提升、贬谪、荣耀、屈辱等种种境遇。

Từ liên quan

Gần nghĩa

荣辱与共 · 荣辱观 · 荣辱得失 · 荣辱升沉