升火待發

thăng hỏa đãi phát

Hán Việt: thăng hỏa đãi phát

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (hỏa) + (đãi) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 升火待發 hēnghuǒdàifā f.e. ready to start the journey (of a steamer/train/etc.)