升發透泄 thăng phát thấu tiết Hán Việt: thăng phát thấu tiết Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 發 (phát) + 透 (thấu) + 泄 (tiết)Hán Việtthăng phát thấu tiếtCấu tạo升 + 發 + 透 + 泄 · thăng + phát + thấu + tiết nghĩa thành phần: thăng + phát + thấu + tiết Nghĩa EngCihui 升發透泄 hēngfātòuxiè f.e. <Ch. med.> function of upward and outward dispersion