升程監視 shēng chéng jiān shì · thăng trình giam thị Hán Việt: thăng trình giam thị · Pinyin: shēng chéng jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 程 (trình) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyinshēng chéng jiān shìHán Việtthăng trình giam thịCấu tạo升 + 程 + 監 + 視 · thăng + trình + giam + thị nghĩa thành phần: thăng + trình + giam + thị