升等考試

thăng đẳng khảo thí

Hán Việt: thăng đẳng khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (đẳng) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對各公家機關內符合某種資格的人員所實施的考試,合格者得以晉升至一定的等級。如:「每年的升等考試,是低階人員取得較高職位的重要管道。」

Eng

  • Cihui 升等考試 hēngděng kǎoshì n. examination to test government employees for possible promotion