升級換代

thăng cấp hoán đại

Hán Việt: thăng cấp hoán đại

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (cấp) + (hoán) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 升級換代 hēngjíhuàndài f.e. 1. upgrade and update 2. renovate and change the dynasty