升级过渡 thăng cấp quá độ Hán Việt: thăng cấp quá độ Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 級 (cấp) + 過 (quá) + 渡 (độ)Hán Việtthăng cấp quá độCấu tạo升 + 級 + 過 + 渡 · thăng + cấp + quá + độ nghĩa thành phần: thăng + cấp + quá + độ Nghĩa ViệtBiên soạn 升級過渡 hēngjíguòdù n. progressive transitionEngCihui 升級過渡 hēngjíguòdù n. progressive transition Từ liên quan Gần nghĩa过渡内阁 · 过渡时期 · 过渡期的 · 过渡贷款 · 过渡金属 · 过渡阶级 · 過渡內閣 · 过渡性