升級過渡

thăng cấp quá độ

Hán Việt: thăng cấp quá độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (cấp) + (quá) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 升級過渡 hēngjíguòdù n. progressive transition