升速過程 shēng sù guò chéng · thăng tốc quá trình Hán Việt: thăng tốc quá trình · Pinyin: shēng sù guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 速 (tốc) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinshēng sù guò chéngHán Việtthăng tốc quá trìnhCấu tạo升 + 速 + 過 + 程 · thăng + tốc + quá + trình nghĩa thành phần: thăng + tốc + quá + trình