升遷制度 thăng thiên chế độ Hán Việt: thăng thiên chế độ Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 遷 (thiên) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtthăng thiên chế độCấu tạo升 + 遷 + 制 + 度 · thăng + thiên + chế + độ nghĩa thành phần: thăng + thiên + chế + độ Nghĩa EngCihui 升遷制度 hēngqiān zhìdù n. rules of promotion