升降吊橋 thăng hàng điếu kiều Hán Việt: thăng hàng điếu kiều Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 吊 (điếu) + 橋 (kiều)Hán Việtthăng hàng điếu kiềuCấu tạo升 + 降 + 吊 + 橋 · thăng + hàng + điếu + kiều nghĩa thành phần: thăng + hàng + điếu + kiều Nghĩa EngCihui lift bridge