升降奖惩

thăng hàng tưởng trừng

Hán Việt: thăng hàng tưởng trừng

Tổng quan

Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 獎 (tưởng) + 懲 (trừng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăng giáng khen phạt
  • Biên soạn 升降獎懲 hēngjiàngjiǎngchéng f.e. promotion and demotion, reward and punishment

Eng

  • Cihui 升降獎懲 hēngjiàngjiǎngchéng f.e. promotion and demotion, reward and punishment

Từ liên quan

Gần nghĩa

升降机构 · 升降口 · 升降机 · 升降率 · 升降索 · 升降舵 · 升降计 · 升降吊桥