升降奖惩
thăng hàng tưởng trừng
Hán Việt: thăng hàng tưởng trừng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thăng giáng khen phạt
- Biên soạn 升降獎懲 hēngjiàngjiǎngchéng f.e. promotion and demotion, reward and punishment
Eng
- Cihui 升降獎懲 hēngjiàngjiǎngchéng f.e. promotion and demotion, reward and punishment