升降曲線 thăng hàng khúc tuyến Hán Việt: thăng hàng khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtthăng hàng khúc tuyếnCấu tạo升 + 降 + 曲 + 線 · thăng + hàng + khúc + tuyến nghĩa thành phần: thăng + hàng + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui 升降曲線 hēng-jiàng qǔxiàn <lg.> n. 1. contour 2. rising-falling contour