升降機構 thăng hàng ki cấu Hán Việt: thăng hàng ki cấu Tổng quan nâng cao (nhận thức, đạo đức) Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 機 (ki) + 構 (cấu)Hán Việtthăng hàng ki cấuCấu tạo升 + 降 + 機 + 構 · thăng + hàng + ki + cấu nghĩa thành phần: thăng + hàng + ki + cấu Nghĩa ViệtCihui nâng cao (nhận thức, đạo đức)