升降獎懲 thăng hàng tưởng trừng Hán Việt: thăng hàng tưởng trừng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 降 (hàng) + 獎 (tưởng) + 懲 (trừng)Hán Việtthăng hàng tưởng trừngCấu tạo升 + 降 + 獎 + 懲 · thăng + hàng + tưởng + trừng nghĩa thành phần: thăng + hàng + tưởng + trừng Nghĩa EngCihui 升降獎懲 hēngjiàngjiǎngchéng f.e. promotion and demotion, reward and punishment