午日三公 wǔ rì sān gōng · ngọ nhật tam công Hán Việt: ngọ nhật tam công · Pinyin: wǔ rì sān gōng Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 日 (nhật) + 三 (tam) + 公 (công)Pinyinwǔ rì sān gōngHán Việtngọ nhật tam côngCấu tạo午 + 日 + 三 + 公 · ngọ + nhật + tam + công nghĩa thành phần: ngọ + nhật + tam + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.马的异名。