午日仙人 wǔ rì xiān rén · ngọ nhật tiên nhân Hán Việt: ngọ nhật tiên nhân · Pinyin: wǔ rì xiān rén Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 日 (nhật) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)Pinyinwǔ rì xiān rénHán Việtngọ nhật tiên nhânCấu tạo午 + 日 + 仙 + 人 · ngọ + nhật + tiên + nhân nghĩa thành phần: ngọ + nhật + tiên + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老树的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.老树的异名。